Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jawed Kalai

Versailles 78Tiền đạoFRA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jawed Kalai là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Versailles 78.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—711770002185%33%005,24

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 5,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/57 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/27 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jawed Kalai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Thionville FCT 2-138000006/701/8—5,85
04/10/2026National Phápvs ValenciennesT 1-01000002/211/2——
05/09/2026National Phápvs Cannes ASB 0-317001104/600/3—5,92
29/08/2026National Pháp@ AmiensB 0-3590010116/1702/6—6,13
21/08/2026National Pháp@ BastiaT 3-231000007/923/6—5,98
15/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 1-024000009/1001/1—6,94
08/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-37000005/601/1—5,88
16/05/2026National Phápvs Stade BriochinH 2-2711031020/2802/7—7,08
10/05/2026National Pháp@ FC RouenT 3-1611042015/1915/10—8,03
01/05/2026National Phápvs US OrléansH 0-020001104/412/2—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202221100 nghìn €
01/06/202221100 nghìn €
03/10/202222—
23/08/20232350 nghìn €
12/12/20232350 nghìn €
25/03/202423100 nghìn €
10/06/202423100 nghìn €
26/09/202424—
14/10/202525100 nghìn €
07/12/202525100 nghìn €
24/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com