
Javier Salas
Tiền vệMEX
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Javier Salas là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/53 | 4 | 5/10 | — | 6,40 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/56 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/56 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/42 | 1 | 2/7 | — | 8,17 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/56 | 1 | 4/5 | — | 7,39 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/61 | 2 | 5/5 | — | 6,98 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 1/5 | V | 5,93 |
| 15/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 6/8 | — | 6,37 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 2 | 5/10 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/08/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/07/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 28 | 2,3 triệu € |
| 07/09/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 24/03/2026 | 32 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FBC Melgar | Free player | Trở lại | — |
| 03/01/2026 | FC Juarez | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Puebla | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cruz Azul | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Atlas | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Atlas | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Club Tijuana | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dorados de Sinaloa II | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |