
Javier Matilla
Tiền vệESP
38Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Javier Matilla là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2009 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/08/2009 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/11/2009 | 21 | 600 nghìn € |
| 06/01/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2010 | 21 | 1,2 triệu € |
| 26/08/2010 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/02/2012 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/05/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2014 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/06/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 04/01/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/12/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/05/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/02/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 31/10/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 06/11/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/09/2023 | 35 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 17/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 28/09/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 10/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.