Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Matilla

Tiền vệESP
38Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Javier Matilla là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ESP.

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 600 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,2 triệu €2010: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20092026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/200920100 nghìn €
05/08/200920400 nghìn €
28/11/200921600 nghìn €
06/01/2010211,0 triệu €
03/04/2010211,2 triệu €
26/08/2010221,5 triệu €
03/02/2011221,5 triệu €
07/08/2011221,5 triệu €
04/02/2012231,5 triệu €
01/12/2012241,5 triệu €
11/05/2013241,5 triệu €
24/07/2013241,5 triệu €
22/01/2014251,5 triệu €
03/08/2014251,2 triệu €
07/01/2015261,2 triệu €
30/06/2015261,2 triệu €
14/07/2016271,0 triệu €
23/01/201728700 nghìn €
28/06/201728700 nghìn €
04/01/201829400 nghìn €
29/05/201829400 nghìn €
06/12/201830400 nghìn €
20/05/201930500 nghìn €
17/12/201931500 nghìn €
07/04/202031400 nghìn €
03/08/202031400 nghìn €
11/02/202132450 nghìn €
31/10/202133400 nghìn €
08/06/202233350 nghìn €
06/11/202234300 nghìn €
26/02/202334250 nghìn €
18/06/202334200 nghìn €
20/09/202335175 nghìn €
27/12/202335150 nghìn €
22/05/202435125 nghìn €
17/12/202436100 nghìn €
22/05/202536100 nghìn €
28/09/20253775 nghìn €
28/12/20253750 nghìn €
10/05/20263725 nghìn €
05/10/202638—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KallitheaFree PlayerTrở lại—
30/01/2023Volos NPSKallitheaChuyển nhượng—
01/08/2022Aris ThessalonikiVolos NPSChuyển nhượng—
09/07/2018Gimnastic de TarragonaAris ThessalonikiChuyển nhượng—
31/12/2017Free PlayerGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
30/06/2017Elche CFFree PlayerTrở lại—
05/07/2016Free PlayerElche CFChuyển nhượng—
14/01/2016Real BetisFree PlayerTrở lại—
29/06/2013Real MurciaReal BetisCho mượn—
29/07/2012Real BetisReal MurciaChuyển nhượng—
30/06/2011Villarreal CFReal BetisHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
30/06/2010Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
30/06/2007Villarreal U19Villarreal BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh50
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com