
Javier Guerra là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Real Tomayapo.
Tiểu sử Javier Guerra
Javier Guerra là hậu vệ của Real Tomayapo, quốc tịch Bolivia, 22 tuổi, sinh ngày 06/04/2004. Mùa 2026, cầu thủ có 17 trận ra sân với 1044 phút thi đấu, điểm trung bình 5,95 và 3 bàn thắng. Theo giải, cầu thủ ghi 2 bàn sau 11 trận tại Primera División Bolivia và 1 bàn sau 6 trận tại Bolivian Copa LFPB. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 375 nghìn € (2024). Các mốc chuyển nhượng gồm Bolívar La Paz II sang Nacional Potosi ngày 20/01/2024 và Nacional Potosi sang Real Tomayapo ngày 08/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
1.067Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 12 | 8 | 745 | 2 | 0 | 0 | 13 | 3 | 71% | 40% | 3 | 0 | 6,30 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 3 | 322 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 89% | 24% | 2 | 0 | 5,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 745 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/187 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/29 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/92 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 50
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/85 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/37 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 2/6 | V | 6,13 |
| 07/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/24 | 1 | 2/9 | V | 5,62 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 1/3 | V | 5,47 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Oruro | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/4 | — | 6,05 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/18 | 3 | 5/9 | — | 7,10 |
| 11/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/3 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 375 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 26/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Nacional Potosi | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2024 | Bolívar La Paz II | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Palmaflor del Trópico | Bolívar La Paz II | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Bolívar La Paz II | Palmaflor del Trópico | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh53
- Thể lực41