Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Cabrera

CA PenarolTiền đạoURU
34Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Javier Cabrera là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.212Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
44%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—17151.19100100——00—
Copa Libertadores2026—10210000044%25%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.191 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/9 (44%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Cabrera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Libertadoresvs Independiente Santa FeB 0-121000034/911/4V6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 375 nghìn €2012: 325 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 475 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20101875 nghìn €
21/01/201118200 nghìn €
11/08/201119250 nghìn €
15/02/201219375 nghìn €
10/08/201220325 nghìn €
04/02/201320450 nghìn €
12/09/201321500 nghìn €
19/02/201421450 nghìn €
09/08/201422400 nghìn €
07/01/201522400 nghìn €
02/07/201523300 nghìn €
13/08/201523300 nghìn €
24/02/201623475 nghìn €
07/08/201624450 nghìn €
08/10/201725500 nghìn €
07/05/201826600 nghìn €
22/08/201826600 nghìn €
07/02/201926500 nghìn €
02/03/201926500 nghìn €
10/09/201927500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
07/02/202128450 nghìn €
19/10/202129500 nghìn €
23/05/202230500 nghìn €
25/10/202230500 nghìn €
03/07/202331750 nghìn €
18/12/202331750 nghìn €
09/06/202432700 nghìn €
18/12/202432600 nghìn €
03/04/202533500 nghìn €
09/06/202533500 nghìn €
17/12/202533450 nghìn €
15/03/202633300 nghìn €
31/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy66
  • Sức mạnh39
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com