
Javi Jiménez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hercules.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 53% | 2 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/277 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/26 (3%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/64 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 4 | 8/12 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 4/7 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/40 | 1 | 3/8 | V | 6,90 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 5 | 5/9 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 5/8 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/47 | 1 | 4/11 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/26 | 2 | 4/6 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.