Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javi Espinosa

34Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Javi Espinosa là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Talavera de la Reina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 500 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2026: 25 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201118500 nghìn €
29/02/2012191,0 triệu €
06/08/2012191,0 triệu €
21/01/2013201,0 triệu €
08/05/2013201,5 triệu €
07/10/2013211,5 triệu €
05/02/2014211,5 triệu €
19/07/2014213,0 triệu €
22/01/2015223,0 triệu €
30/06/2015222,5 triệu €
21/02/2016232,5 triệu €
14/07/2016232,0 triệu €
23/01/2017241,8 triệu €
28/06/2017241,8 triệu €
31/12/2017251,2 triệu €
29/05/2018251,0 triệu €
20/01/201926450 nghìn €
24/03/201926500 nghìn €
02/07/2019261,2 triệu €
17/12/2019271,2 triệu €
07/04/2020271,0 triệu €
19/10/202028400 nghìn €
09/11/202028800 nghìn €
18/03/202128500 nghìn €
23/06/202128500 nghìn €
10/01/202229500 nghìn €
19/06/202229500 nghìn €
22/09/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026—CF Talavera de la ReinaChuyển nhượng—
29/08/2022AEK LarnacaFree playerTrở lại—
24/08/2021FuenlabradaAEK LarnacaChuyển nhượng—
31/01/2021Free playerFuenlabradaChuyển nhượng—
30/06/2020FC Twente EnschedeFree playerTrở lại—
30/08/2018LevanteFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
29/06/2018Granada CFLevanteCho mượn—
06/08/2017LevanteGranada CFChuyển nhượng—
18/07/2016Villarreal CFLevanteChuyển nhượng—
29/06/2016Elche CFVillarreal CFCho mượn—
27/08/2015Villarreal CFElche CFChuyển nhượng—
29/06/2015AlmeriaVillarreal CFCho mượn—
08/01/2015Villarreal CFAlmeriaChuyển nhượng—
10/07/2014FC Barcelona AtlèticVillarreal CFChuyển nhượng—
30/06/2011Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2010Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2006Talavera CF U19 (- 2010)Barcelona U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com