
Jaume Cuellar Mendoza
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jaume Cuellar Mendoza là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo CD Arenteiro.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Paraguay | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Argentina | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Brazil | B 1-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/06/2021 | 19 | 225 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/09/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/03/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | CD Arenteiro | Visakha FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | CD Lugo | CD Arenteiro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Barcelona Atlètic | CD Lugo | Cho mượn | — |
| 25/08/2023 | CD Lugo | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Spal Youth | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | SPAL U17 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | Barcelona U16 | SPAL U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực36