
Jassim Mazouz là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 156 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 70% | 45% | 1 | 0 | 6,14 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 6-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,11 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 5,55 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/8 | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 16/23 | 2 | 6/9 | V | 7,11 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 5,96 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KV Kortrijk | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 3/7 | — | 6,17 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 2/11 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gent B | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Dikkelvenne | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | SC Dikkelvenne U21 | SC Dikkelvenne | Chuyển nhượng | — |