
Jassim Al Oshbaan là thủ môn 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Wehda Mecca.
Tiểu sử Jassim Al Oshbaan
Jassim Al Oshbaan là thủ môn của câu lạc bộ Al Wehda Mecca, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất từ Al-Orobah FC đến Al Wehda Mecca vào ngày 18/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | H 1-1 | 120 | 1 | 1 | 1 | 14/24 | 0 | 2/2 | V | 6,01 |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | T 2-0 | 90 | 9 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 2/2 | — | 8,69 |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 0-1 | 90 | 6 | 2 | 0 | 21/28 | 0 | — | — | 6,90 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 17/27 | 0 | — | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Al-Orobah FC | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2025 | Al Kholood | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Diraiyah | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2020 | Al-Nahdah FC | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |