Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasse Tuominen

Inter TurkuTiền đạoFIN
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jasse Tuominen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
15Đá chính
1.307Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
13/35Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—25151.307412351381%57%306,63
Finland Liiga Cup——6435810100——00—
Finland Suomen Cup——433220000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.307 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/35
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
5
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
25/43
Đá phạt (bàn / sút)
1/41
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
417/511 (81%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
15/29 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
115/200 (57%)
Không chiến thắng / thua
16 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
99 / 70
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
216
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
41

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Finland Liiga Cup · 6 trận ra sân, 358 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/03/2026

Finland Suomen Cup · 4 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasse Tuominen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 1-2580010218/2425/6—6,29
11/10/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-0890041229/3706/11—6,37
07/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 0-0850031126/3206/13V6,30
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 1-0771033027/2804/7—8,20
09/09/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 1-223000004/402/5—6,01
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-0450010013/1534/8—6,93
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-481103209/1514/11—6,18
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuH 0-016001108/1013/5—6,73
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 0-0700010014/1902/6—6,18
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 3-215000002/447/10—5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20151925 nghìn €
01/11/20151950 nghìn €
09/03/20162050 nghìn €
14/05/201620150 nghìn €
08/07/201620250 nghìn €
27/10/201620250 nghìn €
04/07/201721250 nghìn €
29/11/201722200 nghìn €
31/05/201822150 nghìn €
03/12/201823300 nghìn €
24/07/201923300 nghìn €
08/12/201924250 nghìn €
04/08/202024300 nghìn €
09/12/202025300 nghìn €
08/06/202125200 nghìn €
16/12/202126200 nghìn €
08/12/202227150 nghìn €
06/04/202327150 nghìn €
27/07/202327200 nghìn €
23/11/202328250 nghìn €
20/06/202428200 nghìn €
12/09/202428150 nghìn €
04/12/202429100 nghìn €
04/05/202529150 nghìn €
01/09/202529200 nghìn €
19/11/202530200 nghìn €
14/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com