Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasse Tuominen

Inter TurkuTiền đạoFIN
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jasse Tuominen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.

Tiểu sử Jasse Tuominen

Jasse Tuominen là tiền đạo thi đấu cho Inter Turku, mang quốc tịch Finland và hiện 30 tuổi. Sinh ngày 12/11/1995, cầu thủ cao 187 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 6 bàn và có 2 kiến tạo sau 30 trận ra sân với 1420 phút thi đấu, điểm trung bình 5,75. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2020, và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
20Đá chính
1.497Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
14/39Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Veikkausliiga Phần Lan2026—27171.465522391482%55%306,63
Cúp Phần Lan2026—433220000——00—
Cúp Liên đoàn Phần Lan——6435810100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Veikkausliiga Phần Lan · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.465 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
14/39
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
5
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
27/51
Đá phạt (bàn / sút)
1/45
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
476/577 (82%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
123/221 (55%)
Không chiến thắng / thua
17 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
106 / 82
Bị tước bóng
36
Mất quyền kiểm soát
238
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
45

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Cúp Phần Lan · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Cúp Liên đoàn Phần Lan · 6 trận ra sân, 358 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasse Tuominen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Veikkausliiga Phần Lanvs HJK HelsinkiB 2-4771031023/2615/11—6,58
24/10/2026Veikkausliiga Phần Lan@ Vaasa VPST 1-0810010036/4003/10—6,63
17/10/2026Veikkausliiga Phần Lanvs AC OuluB 1-2580010218/2425/6—6,29
11/10/2026Veikkausliiga Phần Lanvs KuPsT 1-0890041229/3706/11—6,37
07/10/2026Veikkausliiga Phần Lan@ Gnistan HelsinkiH 0-0850031126/3206/13V6,30
18/09/2026Veikkausliiga Phần Lan@ AC OuluT 1-0771033027/2804/7—8,20
09/09/2026Veikkausliiga Phần Lan@ HJK HelsinkiB 1-223000004/402/5—6,01
31/08/2026Veikkausliiga Phần Lanvs KuPsT 1-0450010013/1534/8—6,93
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-481103209/1514/11—6,18
23/08/2026Veikkausliiga Phần Lan@ TPS TurkuH 0-016001108/1013/5—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20151925 nghìn €
01/11/20151950 nghìn €
09/03/20162050 nghìn €
14/05/201620150 nghìn €
08/07/201620250 nghìn €
27/10/201620250 nghìn €
04/07/201721250 nghìn €
29/11/201722200 nghìn €
31/05/201822150 nghìn €
03/12/201823300 nghìn €
24/07/201923300 nghìn €
08/12/201924250 nghìn €
04/08/202024300 nghìn €
09/12/202025300 nghìn €
08/06/202125200 nghìn €
16/12/202126200 nghìn €
08/12/202227150 nghìn €
06/04/202327150 nghìn €
27/07/202327200 nghìn €
23/11/202328250 nghìn €
20/06/202428200 nghìn €
12/09/202428150 nghìn €
04/12/202429100 nghìn €
04/05/202529150 nghìn €
01/09/202529200 nghìn €
19/11/202530200 nghìn €
14/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com