
Jason Lowe
Tiền vệENG
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jason Lowe là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Harrogate Town | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/09/2011 | 20 | — |
| 30/10/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/02/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/03/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/07/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/04/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tranmere Rovers | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Port Vale | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Salford City | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2020 | Bolton Wanderers | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Birmingham City | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Blackburn Rovers | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Oldham Athletic | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 28/02/2011 | Blackburn Rovers | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực45