
Jasmin Kurtić là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Brinje Grosuplje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 588 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Slovenia Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 588 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovenia Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/06/2011 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/01/2013 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/06/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2013 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 24 | 3,2 triệu € |
| 30/06/2014 | 25 | 4,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 25 | 3,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 3,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 28 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 28 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 30 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 30 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 3,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 31 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 33 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 33 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 650 nghìn € |
| 02/06/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Olimpija Ljubljana | NK Brinje Grosuplje | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2025 | Free player | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2025 | SudTirol | Free player | Trở lại | — |
| 04/01/2024 | CS Universitatea Craiova | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Parma | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | PAOK Saloniki | Parma | Cho mượn | — |
| 17/07/2021 | Parma | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Spal | Parma | Hết hạn mượn 4.9M € | 4,9 triệu € |
| 30/08/2020 | Parma | Spal | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Spal | Parma | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | Atalanta | Spal | Hết hạn mượn 5.3M € | 5,3 triệu € |
| 29/06/2018 | Spal | Atalanta | Cho mượn | — |
| 10/01/2018 | Atalanta | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sassuolo | Atalanta | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 29/06/2015 | Fiorentina | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Sassuolo | Fiorentina | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | Torino | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 29/01/2014 | Sassuolo | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Palermo | Sassuolo | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Varese Calcio | Palermo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh53
- Thể lực51