
Jasmin Čeliković là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Sloga Doboj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
391Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 391 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 391 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Malisheva | B 0-5 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Malisheva | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Viking | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Viking | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zeljeznicar | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zeljeznicar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/09/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/03/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/01/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/07/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/10/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/03/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Vllaznia Shkoder | FK Sloga Doboj | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2025 | Free player | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | FC Koper | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2025 | Akhmat Grozny | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Panetolikos Agrinio | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 27/07/2024 | Akhmat Grozny | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Tuzla City | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2024 | Akhmat Grozny | FK Tuzla City | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | FK Tuzla City | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Rijeka | FK Tuzla City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | FK Zeljeznicar | Rijeka | Cho mượn | — |
| 07/02/2021 | Rijeka | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Orion Tip Sered | Rijeka | Cho mượn | — |
| 08/09/2020 | Rijeka | Orion Tip Sered | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | HSK Zrinjski Mostar | Rijeka | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Rijeka | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Zapresic | Rijeka | Cho mượn | — |
| 05/07/2018 | Rijeka U19 | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | HNK Rijeka U17 | Rijeka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2015 | NK Zagreb U17 | HNK Rijeka U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực55