
Jasir Asani
Tiền đạoALB
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Jasir Asani là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ALB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 0/5 | — | 7,61 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Sadd Sports Club | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 17/26 | 1 | 3/10 | — | 8,84 |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Anh | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Andorra | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Serbia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Latvia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Latvia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Serbia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Andorra | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Anh | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/10 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/07/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/12/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/07/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/12/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/05/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/11/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/01/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/01/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/11/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 05/06/2021 | 26 | 425 nghìn € |
| 10/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/01/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 20/05/2026 | 31 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2025 | Gwangju Football Club | Esteghlal Tehran | Hết hạn mượn 0.857055M € | 857 nghìn € |
| 01/01/2023 | Esteghlal Tehran | Gwangju Football Club | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 31/12/2022 | Kisvárda Master Good FC | Gwangju Football Club | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 07/07/2021 | Partizani Tirana | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | AIK | Partizani Tirana | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | Partizani Tirana | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2017 | Pobeda Prilep | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | FC Vardar Skopje | Pobeda Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FK Korzo Prilep | FC Vardar Skopje | Cho mượn | — |
| 24/01/2017 | FC Vardar Skopje | FK Korzo Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vardar Skopje Youth | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực40