Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasir Asani

Tiền đạoALB
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Jasir Asani là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ALB.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasir Asani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Gharafa Sports ClubT 2-1351011112/1500/5—7,61
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Sadd Sports ClubT 3-0901133317/2613/10—8,84
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs AnhB 0-2dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ AndorraT 1-0dự bị00000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ SerbiaT 1-0dự bị00000—0———
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs LatviaT 1-0dự bị00000—0———
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ LatviaH 1-1dự bị00000—0———
08/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SerbiaH 0-0dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs AndorraT 3-0dự bị00000—0———
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ AnhB 0-278001009/1212/10—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20141850 nghìn €
08/07/201419150 nghìn €
13/12/201419250 nghìn €
06/07/201520250 nghìn €
16/12/201520200 nghìn €
24/05/201621200 nghìn €
13/12/201621150 nghìn €
16/06/201722200 nghìn €
13/11/201722200 nghìn €
14/01/201822400 nghìn €
27/06/201823400 nghìn €
08/01/201923350 nghìn €
01/01/202024400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
04/08/202025250 nghìn €
16/11/202025250 nghìn €
11/02/202125275 nghìn €
05/06/202126425 nghìn €
10/10/202126400 nghìn €
06/01/202226450 nghìn €
06/06/202227550 nghìn €
21/02/202327700 nghìn €
21/06/202328700 nghìn €
18/12/2023281,2 triệu €
06/06/2024291,0 triệu €
04/12/2024291,2 triệu €
02/06/2025301,2 triệu €
07/12/2025301,8 triệu €
20/05/2026311,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2025Gwangju Football ClubEsteghlal TehranHết hạn mượn 0.857055M €857 nghìn €
01/01/2023Esteghlal TehranGwangju Football ClubHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
31/12/2022Kisvárda Master Good FCGwangju Football ClubHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
07/07/2021Partizani TiranaKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
11/08/2020AIKPartizani TiranaCho mượn—
06/01/2020Partizani TiranaAIKChuyển nhượng—
21/09/2017Pobeda PrilepPartizani TiranaChuyển nhượng—
23/07/2017FC Vardar SkopjePobeda PrilepChuyển nhượng—
29/06/2017FK Korzo PrilepFC Vardar SkopjeCho mượn—
24/01/2017FC Vardar SkopjeFK Korzo PrilepChuyển nhượng—
30/06/2013Vardar Skopje YouthFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com