Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasin Assehnoun

Al SaqerTiền đạoFIN
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jasin Assehnoun là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Al Saqer.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
687Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
687Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—8868711028782%51%206,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/28
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
14/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/250 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/21 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/83 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 38
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasin Assehnoun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Raed SFCT 2-0751022119/2349/12—7,90
13/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainB 1-3900010128/3524/8—6,90
18/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Jeddah Sports ClubT 2-0890020026/3116/9—7,00
13/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Anwar ClubB 0-1900040334/3937/12—7,40
07/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-AdalahH 1-1730030021/2707/9—6,80
31/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al OkhdoodH 0-0900074127/3213/10V6,50
28/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JandalH 1-1900040029/3704/17V5,90
23/08/2026Hạng Nhất Saudivs DamacH 0-0900051321/2603/6—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20181925 nghìn €
22/10/20181950 nghìn €
03/04/201920100 nghìn €
24/07/201920150 nghìn €
19/10/201920200 nghìn €
16/05/202021200 nghìn €
30/08/202021250 nghìn €
05/04/202122250 nghìn €
25/05/202122350 nghìn €
11/10/202122350 nghìn €
11/01/202223350 nghìn €
22/06/202223350 nghìn €
10/11/202223350 nghìn €
22/06/202324350 nghìn €
20/12/202324350 nghìn €
29/05/202425350 nghìn €
17/12/202425350 nghìn €
22/05/202526350 nghìn €
11/12/202526350 nghìn €
01/03/202627300 nghìn €
01/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Omonia AradippouAl SaqerChuyển nhượng—
01/02/2026Volos NPSOmonia AradippouChuyển nhượng—
04/07/2024VejleVolos NPSChuyển nhượng—
29/06/2024Volos NPSVejleCho mượn—
19/01/2024VejleVolos NPSChuyển nhượng—
20/07/2023EmmenVejleChuyển nhượng—
13/07/2021LahtiEmmenChuyển nhượng—
25/07/2018FC EspooLahtiChuyển nhượng—
31/12/2016FC Espoo U19FC EspooChuyển nhượng—
29/04/2016Pallokerho-35 U21FC Espoo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh38
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com