
Jarrod Bowen là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo West Ham United.
Tiểu sử Jarrod Bowen
Jarrod Bowen là tiền đạo của câu lạc bộ West Ham United, mang quốc tịch England và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân, 8 bàn, 6 kiến tạo, 1148 phút thi đấu và điểm trung bình 7,54. Giá trị thị trường là 30,0 triệu €, mức cao nhất được ghi nhận là 50,0 triệu € (2024). Thời hạn mượn từ Hull City kết thúc vào 30/01/2020, với phí 21,3 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.148Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
21/51Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 980 | 6 | 1 | 5 | 44 | 18 | 78% | 45% | 1 | 0 | 7,43 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 168 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 73% | 30% | 0 | 0 | 7,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 18/44
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 17/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/337 (78%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 21/80 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/110 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 46
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/41 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/22 | 0 | 5/10 | — | 6,31 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 6-0 | 90 | 1 | 2 | 4 | 2 | 5 | 56/62 | 0 | 5/9 | — | 9,75 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 22/30 | 0 | 6/10 | — | 7,56 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/25 | 1 | 3/10 | — | 6,32 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Fulham | B 2-3 | 39 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 2/4 | — | 7,18 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 6-0 | 81 | 1 | 1 | 4 | 2 | 5 | 23/25 | 1 | 2/8 | — | 9,00 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 18/30 | 0 | 6/17 | V | 7,80 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 7 | 2 | 3 | 25/34 | 0 | 3/6 | — | 6,88 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 15/19 | 3 | 5/13 | — | 7,12 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/34 | 1 | 4/7 | — | 6,23 |