
Jarosław Niezgoda
Tiền đạoPOL
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Jarosław Niezgoda là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/01/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/03/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 850 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 24/01/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/01/2020 | 24 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 25/08/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/03/2024 | 29 | 1,7 triệu € |
| 15/10/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/04/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Pogon Siedlce | Free player | Trở lại | — |
| 21/09/2025 | Free player | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Portland Timbers | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2020 | Legia Warszawa | Portland Timbers | Hết hạn mượn 3.454545M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Ruch Chorzow | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Legia Warszawa | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Wisla Pulawy | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2012 | Wisla Pulawy U19 | Wisla Pulawy | Chuyển nhượng | — |