Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jarno De Smet

27Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jarno De Smet là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring.

Tiểu sử Jarno De Smet

Jarno De Smet là thủ môn người Belgium, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Koninklijke Lierse Sportkring ở tuổi 27. Cao 184 cm, nặng 80 kg, cầu thủ thuận hai chân. Ở Belgian Challenger Pro League mùa 2026-2027, Jarno De Smet có 6 trận ra sân, 540 phút thi đấu, 19 lần cứu thua và điểm trung bình 7,09. Cầu thủ cũng có 1 trận tại Cúp Quốc gia Bỉ. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2022), và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
19Cứu thua
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—66540196974%100%107,09
Cúp Quốc gia Bỉ——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,09

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/166 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/77 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jarno De Smet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsT 3-09011022/300—V7,13
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 1-39020022/3101/1—6,00
06/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeH 0-09052018/260——8,07
31/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingH 1-19071019/330——7,83
23/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 2-19041120/230——7,74
16/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Excelsior VirtonB 0-39001022/230——5,80
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KSC LokerenH 1-19040022/280——7,34
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Olympic CharleroiT 1-09061021/3402/2—7,93
05/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsB 0-29002022/2401/1—6,30
22/03/2026Belgian Challenger Pro League@ RWDM BrusselsH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201819100 nghìn €
26/12/201819100 nghìn €
09/06/201920100 nghìn €
29/03/202021100 nghìn €
20/10/202021100 nghìn €
12/10/202122250 nghìn €
12/01/202222250 nghìn €
18/04/202223200 nghìn €
04/10/202223100 nghìn €
21/12/202223100 nghìn €
29/05/202324200 nghìn €
27/12/202324150 nghìn €
19/06/202425150 nghìn €
19/12/202425150 nghìn €
23/04/202526150 nghìn €
17/12/202526150 nghìn €
29/04/202627150 nghìn €
14/10/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com