
Jarlin Quintero là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Los Chankas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.804Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
21/51Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 20 | 1.714 | 7 | 0 | 1 | 51 | 21 | 76% | 41% | 0 | 0 | 6,83 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.714 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 21/51
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 23/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/209 (76%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/200 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 80
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-1 | 87 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 5/6 | 0 | 0/5 | — | 7,89 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 3/11 | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | 7/10 | — | 7,53 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 5/12 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 4/10 | — | 6,28 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 7/16 | — | 5,92 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 4/9 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/03/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/05/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/04/2019 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/02/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/11/2021 | 28 | 325 nghìn € |
| 16/06/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 14/11/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực49