
Janoi Donacien là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
584Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 476 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 66% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 66% | 0 | 0 | 6,94 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/232 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/30 (6%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/45 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/63 | 6 | 8/15 | — | 6,75 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/33 | 1 | 4/7 | — | 7,46 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Cambridge United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 2/6 | — | 6,04 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 1 | 5/7 | — | 5,89 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/59 | 4 | 7/8 | — | 6,79 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/37 | 2 | 5/7 | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leicester City | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 6 | 6/9 | — | 6,94 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Leicester City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 3 | 3/6 | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 3 | 3/7 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/07/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật31
- Tư duy36
- Sức mạnh63
- Thể lực36