
Jano Monserrate
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jano Monserrate là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ajax Amsterdam U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
936Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
468Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 936 | 2 | 0 | 3 | 19 | 6 | 84% | 40% | 4 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 936 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 316/376 (84%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 3/29 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/42 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/101 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 54
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 34/42 | 0 | 3/9 | — | 6,83 |
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/31 | 0 | 2/6 | — | 8,00 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 20/26 | 4 | 4/15 | V | 6,12 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/34 | 1 | 4/12 | — | 6,56 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 1-6 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 1/2 | V | 6,24 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 33/38 | 1 | 2/4 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/30 | 1 | 4/8 | — | 7,93 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 2/5 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-2 | 83 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 40/44 | 2 | 4/10 | V | 7,70 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 1 | 2/10 | — | 6,16 |