
Jannis Heuer là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Tiểu sử Jannis Heuer
Jannis Heuer là hậu vệ người Germany, hiện thi đấu cho SpVgg Greuther Fürth và đang 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 29/07/1999, cao 189 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 9 trận với 810 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,87; trong số đó, 8 trận thuộc Bundesliga 2 và 1 trận thuộc Cúp Quốc gia Đức. Ngày 30/06/2026, hồ sơ ghi nhận Jannis Heuer chuyển từ 1. FC Kaiserslautern đến SpVgg Greuther Fürth với phí 150 nghìn € sau khi hết hạn mượn. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất từng là 1,2 triệu € (2023), và hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 87% | 59% | 2 | 0 | 6,86 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 45% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/432 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/55 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/49 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/88 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/61 | 2 | 6/9 | — | 7,47 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/47 | 0 | 2/5 | — | 7,28 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 0 | 0/1 | V | 6,57 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 71/79 | 1 | 7/9 | — | 7,27 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/69 | 2 | 6/9 | — | 6,96 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 34/38 | 2 | 2/5 | V | 6,03 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/88 | 0 | 5/11 | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 5/7 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/45 | 0 | 1/4 | — | 6,91 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 3/5 | V | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/09/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/03/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/09/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Kaiserslautern | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2026 | Preußen Münster | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | 1. FC Kaiserslautern | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Paderborn 07 | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2021 | VfL Wolfsburg Youth | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hannover 96 Youth | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh73
- Thể lực59