Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jannik Rochelt

Arminia BielefeldTiền đạoGER
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jannik Rochelt là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.

Tiểu sử Jannik Rochelt

Tiền đạo Jannik Rochelt, 28 tuổi, khoác áo Arminia Bielefeld và có quốc tịch Germany. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với tổng 560 phút, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,62. Ở Bundesliga 2, cầu thủ có 7 trận và 1 bàn; tại Cúp Quốc gia Đức, có 1 trận. Chân thuận là hai chân, chiều cao 182 cm và cân nặng 74 kg. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,5 triệu € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
591Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—865012004276%43%006,78
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001187%50%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/168 (76%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
9/34 (26%)
Chuyền dài chính xác
7/21 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/46 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/49 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jannik Rochelt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 2-1311011310/1502/3—8,03
11/10/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-026000003/300/1—6,76
20/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846H 2-245000007/702/2—6,52
11/09/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-2900000332/4312/9—6,44
04/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 2-2661011014/2124/8—6,75
30/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-4710000218/2311/9—5,90
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachH 2-2900011243/4901/2—6,70
16/08/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-0820000119/2627/7—6,67
08/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-2900020426/3002/7—7,20
17/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 6-1100200414/1802/4—7,86

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20181975 nghìn €
11/07/201920150 nghìn €
22/09/201920200 nghìn €
10/12/201921225 nghìn €
16/07/202021175 nghìn €
19/01/202122150 nghìn €
14/02/202122150 nghìn €
29/06/202122150 nghìn €
30/12/202123125 nghìn €
27/06/202223150 nghìn €
04/10/202224250 nghìn €
07/12/202224400 nghìn €
12/06/202324800 nghìn €
14/12/2023251,0 triệu €
21/03/2024251,5 triệu €
05/06/2024251,5 triệu €
18/12/2024261,2 triệu €
25/03/2025261,0 triệu €
18/06/202526800 nghìn €
15/12/202527800 nghìn €
31/05/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hannover 96Arminia BielefeldHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2026Arminia BielefeldHannover 96Cho mượn—
02/01/2026Hannover 96Arminia BielefeldChuyển nhượng—
16/07/2024SV 07 ElversbergHannover 96Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2022SSV Ulm 1846SV 07 ElversbergChuyển nhượng—
31/01/2021Bayern Munchen IISSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/01/2019FC MemmingenBayern Munchen IIChuyển nhượng—
31/12/2017FC Memmingen IIFC MemmingenChuyển nhượng—
30/06/2017FC Memmingen U19FC Memmingen IIChuyển nhượng—
30/06/2015FC Memmingen U17FC Memmingen U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Memmingen YouthFC Memmingen U17Chuyển nhượng—
30/06/2013VfB Friedrichshafen YouthFC Memmingen YouthChuyển nhượng—
30/06/2011FV Rot-Weiß Weiler YouthVfB Friedrichshafen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com