
Jannik Dehm là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Tiểu sử Jannik Dehm
Hậu vệ của SpVgg Greuther Fürth là Jannik Dehm, quốc tịch Germany, hiện 30 tuổi và sinh ngày 02/05/1996. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 483 phút thi đấu và điểm trung bình 6,65. Trong đó, Bundesliga 2 ghi nhận 6 trận và 1 kiến tạo, còn Cúp Quốc gia Đức có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất 1,2 triệu € ghi nhận năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 415 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/172 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/22 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/46 | 1 | 4/6 | — | 6,80 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/29 | 0 | 1/4 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 5/8 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 3/6 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/25 | 2 | 4/5 | — | 6,22 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 87 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 1/2 | — | 7,36 |
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/31 | 4 | 4/4 | — | 7,90 |
| 23/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | 5/8 | V | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/08/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/02/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/08/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/10/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Hannover 96 | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Holstein Kiel | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | TSG Hoffenheim II | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2015 | Karlsruher SC II | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Karlsruher SC Youth | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Germania Friedrichstal Jugend | Karlsruher SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực45