Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Janner Corozo

31Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Janner Corozo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
25Đá chính
1.991Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
14/64Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—24181.46840049970%39%216,50
Copa Libertadores2026—7643300315575%36%006,50
Copa Ecuador2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.468 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/49
Sút trong vòng cấm
41
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
15/48
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
3/9/9
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/297 (70%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/18 (5%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/171 (39%)
Không chiến thắng / thua
24 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 76
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
235
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/79 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/47 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Janner Corozo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-145001003/301/2—6,58
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-1720021112/1712/6—6,50
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-1580031013/1911/3—6,64
17/09/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPT 3-2560031111/1303/7—6,96
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 0-1900010111/1602/7—5,81
05/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-1860010212/1725/7—6,32
24/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 2-0511041113/1800/6Đ7,23
21/08/2026Copa Libertadoresvs Mirassol - SPH 0-052002005/614/9—6,21
17/08/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201620300 nghìn €
29/12/201621500 nghìn €
13/07/201721400 nghìn €
29/12/201722350 nghìn €
19/07/201822350 nghìn €
29/12/201823400 nghìn €
29/06/201923450 nghìn €
29/12/2019241,2 triệu €
07/04/202024950 nghìn €
13/10/202025600 nghìn €
29/12/202025600 nghìn €
29/06/202125600 nghìn €
29/12/2021261,0 triệu €
19/06/202226800 nghìn €
14/11/202227550 nghìn €
13/07/202327700 nghìn €
04/12/202328700 nghìn €
05/06/202428850 nghìn €
23/09/2024291,0 triệu €
15/12/2024291,5 triệu €
08/04/2025291,8 triệu €
15/06/2025291,8 triệu €
28/09/2025301,6 triệu €
21/12/2025301,2 triệu €
02/06/2026301,0 triệu €
14/09/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2026Barcelona SC(ECU)Liga Dep Universitaria QuitoHết hạn mượn 0.86M €860 nghìn €
10/01/2024Everton CDBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
30/12/2023Barcelona SC(ECU)Everton CDCho mượn—
02/01/2023Everton CDBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
28/06/2022Delfin SCEverton CDHết hạn mượn 0.67M €670 nghìn €
01/01/2020Independiente del ValleDelfin SCChuyển nhượng—
30/12/2019MacaraIndependiente del ValleCho mượn—
31/01/2019Independiente del ValleMacaraChuyển nhượng—
04/01/2017MacaraIndependiente del ValleChuyển nhượng—
30/12/2016CD El NacionalMacaraCho mượn—
29/01/2016MacaraCD El NacionalChuyển nhượng—
10/01/2015Atlas U19MacaraCho mượn—
07/09/2014MacaraAtlas U19Chuyển nhượng—
17/02/2014LDU GuayaquilMacaraChuyển nhượng—
19/04/2013CD Juvenil Carlos Borbor ReyesLDU GuayaquilChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy44
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com