Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Janne-Pekka Laine

Inter TurkuTiền vệFIN
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Janne-Pekka Laine là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
20Đá chính
1.474Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—26151.47410114583%55%306,69
Finland Suomen Cup2026—55021100——00—
Finland Liiga Cup——6536400000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.474 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
919/1103 (83%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
24/73 (32%)
Chuyền dài chính xác
50/119 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
25
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/150 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
72 / 62
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
283
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Finland Liiga Cup · 6 trận ra sân, 364 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Janne-Pekka Laine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 1-2890011166/7826/13—6,49
11/10/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-0900020151/6124/8—6,61
07/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 0-0900010268/8445/8—6,66
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 1-0690000048/5913/7V6,28
14/09/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 1-0730000042/5006/7—6,59
09/09/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 1-223000019/1023/5—6,46
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-0900020354/6615/8V7,20
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-4900000038/5036/15—5,95
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuH 0-0450000246/5625/8—7,15
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 0-0860000349/6112/5—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: —2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20191825 nghìn €
12/06/201918—
24/07/20191825 nghìn €
19/10/20191825 nghìn €
16/05/20201925 nghìn €
30/08/20201950 nghìn €
01/04/20212050 nghìn €
01/08/202120100 nghìn €
01/11/202120100 nghìn €
14/04/202221150 nghìn €
24/07/202221200 nghìn €
26/10/202221250 nghìn €
06/04/202322250 nghìn €
27/07/202322250 nghìn €
26/09/202322350 nghìn €
20/12/202322325 nghìn €
14/03/202423300 nghìn €
30/05/202423250 nghìn €
15/10/202423250 nghìn €
08/01/202523225 nghìn €
01/04/202524225 nghìn €
24/06/202524200 nghìn €
16/12/202524200 nghìn €
14/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh56
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com