Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Janne-Pekka Laine

Inter TurkuTiền vệFIN
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Janne-Pekka Laine là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
22Đá chính
1.638Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Veikkausliiga Phần Lan2026—28171.63810214583%54%516,72
Cúp Phần Lan2026—55021100——00—
Cúp Liên đoàn Phần Lan——6536400000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Veikkausliiga Phần Lan · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.638 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1030/1233 (83%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
26/75 (34%)
Chuyền dài chính xác
58/134 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
46 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
26
Phá bóng
16
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/163 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 67
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
304
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 03/11/2026

Cúp Phần Lan · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Cúp Liên đoàn Phần Lan · 6 trận ra sân, 364 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Janne-Pekka Laine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026Veikkausliiga Phần Lanvs Gnistan HelsinkiT 4-3870100352/6424/7—7,18
24/10/2026Veikkausliiga Phần Lan@ Vaasa VPST 1-0770000459/6622/6Đ7,20
17/10/2026Veikkausliiga Phần Lanvs AC OuluB 1-2890011166/7826/13—6,49
11/10/2026Veikkausliiga Phần Lanvs KuPsT 1-0900020151/6124/8—6,61
07/10/2026Veikkausliiga Phần Lan@ Gnistan HelsinkiH 0-0900010268/8445/8—6,66
18/09/2026Veikkausliiga Phần Lan@ AC OuluT 1-0690000048/5913/7V6,28
14/09/2026Veikkausliiga Phần Lanvs Vaasa VPST 1-0730000042/5006/7—6,59
09/09/2026Veikkausliiga Phần Lan@ HJK HelsinkiB 1-223000019/1023/5—6,66
31/08/2026Veikkausliiga Phần Lanvs KuPsT 1-0900020354/6615/8V7,20
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-4900000038/5036/15—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: —2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20191825 nghìn €
12/06/201918—
24/07/20191825 nghìn €
19/10/20191825 nghìn €
16/05/20201925 nghìn €
30/08/20201950 nghìn €
01/04/20212050 nghìn €
01/08/202120100 nghìn €
01/11/202120100 nghìn €
14/04/202221150 nghìn €
24/07/202221200 nghìn €
26/10/202221250 nghìn €
06/04/202322250 nghìn €
27/07/202322250 nghìn €
26/09/202322350 nghìn €
20/12/202322325 nghìn €
14/03/202423300 nghìn €
30/05/202423250 nghìn €
15/10/202423250 nghìn €
08/01/202523225 nghìn €
01/04/202524225 nghìn €
24/06/202524200 nghìn €
16/12/202524200 nghìn €
14/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com