Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jankat Yilmaz

GalatasarayThủ mônTUR
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Jankat Yilmaz là thủ môn 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Galatasaray.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
2Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—119020052%—006,00
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—22180000——005,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/38 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,85

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jankat Yilmaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-2dự bị000—0———
17/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 1-0dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaB 1-4dự bị000—0———
10/10/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-1dự bị000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 HungaryH 0-0dự bị000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaH 2-290000—0——6,00
20/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-4dự bị000—0———
14/09/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-0dự bị000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPB 1-3dự bị000—0———
05/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20221750 nghìn €
26/10/202218150 nghìn €
13/03/202318200 nghìn €
07/06/202318225 nghìn €
26/09/202319200 nghìn €
20/12/202319275 nghìn €
14/03/202419275 nghìn €
30/05/202419250 nghìn €
15/10/202420250 nghìn €
08/01/202520225 nghìn €
19/03/202520250 nghìn €
17/06/202520250 nghìn €
16/12/202521250 nghìn €
04/03/202621800 nghìn €
20/05/2026211,5 triệu €
29/09/2026222,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026EyupsporGalatasarayCho mượn—
11/09/2025GalatasarayEyupsporChuyển nhượng—
22/01/2025AdanasporGalatasarayCho mượn—
28/07/2024GalatasarayAdanasporChuyển nhượng—
30/06/2022Galatasaray U19GalatasarayChuyển nhượng—
13/06/2021Galatasaray U17Galatasaray U19Chuyển nhượng—
03/08/2020Galatasaray U16Galatasaray U17Chuyển nhượng—
24/03/2019Galatasaray A.S. (Youth)Galatasaray U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 172
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com