
Janis Juckel là không rõ 22 tuổi, hiện khoác áo Greifswalder FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
633Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 633 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 633 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 05/10/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Energie Cottbus | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Energie Cottbus U19 | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Energie Cottbus U17 | Energie Cottbus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Energie Cottbus (Youth) | Energie Cottbus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FSV Bernau Jugend | Energie Cottbus (Youth) | Chuyển nhượng | — |