Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Janis Blaswich

Bayer 04 LeverkusenThủ mônGER
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Janis Blaswich là thủ môn 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119011190%100%007,04
Bundesliga2026-2027—000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,04

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Janis Blaswich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-1dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanT 4-0dự bị000—0———
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-3dự bị000—0———
20/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 2-0dự bị000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-0dự bị000—0———
12/09/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2dự bị000—0———
05/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 4-0dự bị000—0———
29/08/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 2-3dự bị000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-09011018/2001/1—7,04
15/08/2026Giao hữu CLB@ Newcastle UnitedT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20092026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20091825 nghìn €
06/04/20111950 nghìn €
27/06/201120100 nghìn €
22/01/201220100 nghìn €
28/06/201221200 nghìn €
12/01/201321200 nghìn €
29/06/201322200 nghìn €
31/03/201422200 nghìn €
09/07/201423200 nghìn €
03/02/201523200 nghìn €
30/06/201524225 nghìn €
28/10/201524300 nghìn €
07/02/201624300 nghìn €
21/07/201625400 nghìn €
19/11/201625300 nghìn €
17/08/201726300 nghìn €
18/01/201826300 nghìn €
07/06/201827500 nghìn €
03/10/201827800 nghìn €
27/12/2018271,0 triệu €
11/06/2019281,0 triệu €
17/12/2019281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
13/10/202029800 nghìn €
18/05/202130800 nghìn €
04/01/202230800 nghìn €
07/06/202231800 nghìn €
08/11/2022311,0 triệu €
28/03/2023312,0 triệu €
21/06/2023322,5 triệu €
17/10/2023324,0 triệu €
13/12/2023324,0 triệu €
26/03/2024323,0 triệu €
28/05/2024332,0 triệu €
09/10/2024331,5 triệu €
16/12/2024331,0 triệu €
05/06/202534700 nghìn €
18/12/202534700 nghìn €
26/05/202635700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2025RB LeipzigBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2025Red Bull SalzburgRB LeipzigCho mượn—
30/06/2024RB LeipzigRed Bull SalzburgChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2022Heracles AlmeloRB LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2018Borussia MonchengladbachHeracles AlmeloChuyển nhượng—
29/06/2018Hansa RostockBorussia MonchengladbachCho mượn—
19/07/2017Borussia MonchengladbachHansa RostockChuyển nhượng—
29/06/2016Dynamo DresdenBorussia MonchengladbachCho mượn—
30/06/2015Borussia MonchengladbachDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2011Borussia Monchengladbach IIBorussia MonchengladbachChuyển nhượng—
30/06/2009Monchengladbach U19Borussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2008Monchengladbach U17Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2006VfR Mehrhoog JugendMonchengladbach U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực67
  • Chỉ số 186
  • Chỉ số 259
  • Chỉ số 480
  • Chỉ số 376
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com