
Janio Pósito là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Tiểu sử Janio Pósito
Janio Pósito là tiền đạo 37 tuổi thi đấu cho Juan Pablo II và mang quốc tịch Peru. Cao 177 cm, nặng 79 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 11 trận ra sân tại Liga 1 Peru với 6 bàn thắng, 1 kiến tạo và 703 phút thi đấu, điểm trung bình 7,32. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đã ghi nhận là 325 nghìn € vào năm 2023, hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ chuyển đến Juan Pablo II từ Los Chankas ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
703Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 11 | 8 | 703 | 6 | 1 | 1 | 18 | 10 | 80% | 42% | 1 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 703 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/139 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/73 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 3/5 | V | 6,46 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 4/11 | — | 6,64 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 4-0 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 7,74 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 13/17 | 1 | 3/7 | — | 8,81 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 2/11 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/21 | 1 | 7/8 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 5-1 | 74 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/17 | 2 | 6/11 | — | 8,94 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/06/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/09/2017 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/12/2017 | 28 | 225 nghìn € |
| 16/04/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/02/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/12/2020 | 31 | 225 nghìn € |
| 19/05/2021 | 31 | 225 nghìn € |
| 21/11/2021 | 32 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 325 nghìn € |
| 19/11/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 06/11/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 05/11/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Los Chankas | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Sport Huancayo | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | AD Tarma | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | EM Deportivo Binacional | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Cusco FC | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ayacucho Futbol Club | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Cusco FC | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | UTC Cajamarca | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | FBC Melgar | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Alianza Lima | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Sport Rosario | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Comerciantes Unidos | Sport Rosario | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2016 | CCD Los Caimanes | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | José Gálvez FBC | CCD Los Caimanes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Carlos Mannucci | José Gálvez FBC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Coronel Bolognesi | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Sporting Cristal | Coronel Bolognesi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh37
- Thể lực34