
Janio Bikel
Tiền vệGBS
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Janio Bikel là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GBS.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burkina Faso | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sierra Leone | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ai Cập | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ethiopia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Djibouti | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Burkina Faso | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/02/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/11/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/02/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/09/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/01/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/08/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/09/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/04/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực41