Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Janik Haberer

1. FC Union BerlinTiền vệGER
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Janik Haberer là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—632730005275%46%205,99
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/108 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Janik Haberer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs Borussia DortmundH 0-0760010014/2513/5V5,88
10/10/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergT 1-0900010123/3512/6V6,18
19/09/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 0-7600011014/1525/12—6,17
12/09/2026Bundesligavs Schalke 04B 1-350000010/110——5,85
05/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-4270010012/130——6,13
29/08/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 3-315001108/922/3—5,73
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Eintracht BraunschweigT 4-2dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesligavs FC AugsburgT 4-0dự bị00000—0———
02/05/2026Bundesligavs FC KölnH 2-2dự bị00000—0———
25/04/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 1-3600000116/2133/8—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 225 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 8,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20121825 nghìn €
04/07/20121850 nghìn €
29/12/20121875 nghìn €
27/06/201319125 nghìn €
13/10/201319200 nghìn €
23/01/201419225 nghìn €
09/07/201420500 nghìn €
03/02/201520500 nghìn €
30/06/201521300 nghìn €
21/10/201521700 nghìn €
10/02/2016211,0 triệu €
21/07/2016221,5 triệu €
06/02/2017222,5 triệu €
21/03/2017223,5 triệu €
18/06/2017234,5 triệu €
27/12/2017235,0 triệu €
04/06/2018245,0 triệu €
17/12/2018245,0 triệu €
05/03/2019248,5 triệu €
04/06/20192510,0 triệu €
16/12/20192510,0 triệu €
07/04/2020268,0 triệu €
09/02/2021268,0 triệu €
08/06/2021275,0 triệu €
21/12/2021274,0 triệu €
08/06/2022283,5 triệu €
08/11/2022285,0 triệu €
28/03/2023287,0 triệu €
21/06/2023297,0 triệu €
13/12/2023295,0 triệu €
26/03/2024294,0 triệu €
28/05/2024303,0 triệu €
19/12/2024302,5 triệu €
04/06/2025312,5 triệu €
18/12/2025312,5 triệu €
26/05/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022SC Freiburg1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/06/2016TSG HoffenheimSC FreiburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2016VfL Bochum 1848TSG HoffenheimCho mượn—
30/06/2015TSG HoffenheimVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2014UnterhachingTSG HoffenheimHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2012SpVgg Unterhaching U19UnterhachingChuyển nhượng—
30/06/2011SpVgg Unterhaching U17SpVgg Unterhaching U19Chuyển nhượng—
31/12/2010FC Memmingen U17SpVgg Unterhaching U17Chuyển nhượng—
30/06/2009FV Ravensburg YouthFC Memmingen U17Chuyển nhượng—
31/12/2005FC Wangen 05 YouthFV Ravensburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy61
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com