
Janik Haberer là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 273 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 75% | 46% | 2 | 0 | 5,99 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/108 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/25 | 1 | 3/5 | V | 5,88 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/35 | 1 | 2/6 | V | 6,18 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-7 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 2 | 5/12 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 5,85 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 3-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 2 | 2/3 | — | 5,73 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Braunschweig | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 3 | 3/8 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/07/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/06/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 13/10/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/01/2014 | 19 | 225 nghìn € |
| 09/07/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/10/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/02/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 24 | 8,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 7,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | SC Freiburg | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSG Hoffenheim | SC Freiburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2016 | VfL Bochum 1848 | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | TSG Hoffenheim | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unterhaching | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2012 | SpVgg Unterhaching U19 | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SpVgg Unterhaching U17 | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Memmingen U17 | SpVgg Unterhaching U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FV Ravensburg Youth | FC Memmingen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | FC Wangen 05 Youth | FV Ravensburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật64
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực40