
Jang Yun-Ho là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Tiểu sử Jang Yun-Ho
Jang Yun-Ho là tiền vệ của câu lạc bộ Jeonnam Dragons, mang quốc tịch South Korea, sinh ngày 25/08/1996 và hiện 30 tuổi. Anh cao 178 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Anh có tên trong danh sách thi đấu của Korean K League 2 mùa 2026. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2017. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Suwon Football Club sang Jeonnam Dragons vào ngày 17/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/03/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 4/7 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 4/7 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/3 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 35/43 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/1 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/01/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 31/07/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 22/06/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Suwon Football Club | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Gimpo FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Jeonbuk Hyundai Motors | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Seoul E-Land FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 24/06/2020 | Jeonbuk Hyundai Motors | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Incheon United Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 21/07/2019 | Jeonbuk Hyundai Motors | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Jeonnam Dragons U15 | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Songjungseo Elementary School | Jeonnam Dragons U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực46