
Jang Young-woo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
13Đá chính
1.191Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 2 | 2026 | — | 17 | 13 | 1.191 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 85% | 48% | 2 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.191 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 658/767 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/38 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/86 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/90 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | K League 2 | vs Chungnam Asan | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 1 | 1/1 | — | 6,48 |
| 17/10/2026 | K League 2 | @ Seongnam FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 69/74 | 1 | 3/8 | V | 6,25 |
| 09/10/2026 | K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 70/83 | 1 | 2/4 | — | — |
| 19/09/2026 | K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 0 | 1/6 | — | — |
| 13/09/2026 | K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 76/85 | 0 | 3/9 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 2 | 5/6 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | K League 2 | vs Busan I Park | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 2 | 4/6 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/42 | 2 | 7/13 | — | 7,57 |
| 15/08/2026 | K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 3 | 4/9 | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 44/51 | 1 | 4/7 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 21/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2024 | Hwaseong FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Boin High School | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gunpo Middle School | Boin High School | Chuyển nhượng | — |