Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jang Sun-hyuk

Jeonnam DragonsHậu vệKOR
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jang Sun-hyuk là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—832850012079%60%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/111 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jang Sun-hyuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-3630010023/2614/8—6,00
13/09/2026Korean K League 2vs Gimpo FCH 2-2450000129/3507/9—6,20
05/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 2-2710000022/2500/1—6,10
28/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-021000002/301/2—7,00
23/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-0200000—0——7,01
15/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 1-2410110110/1712/3—7,05
02/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 1-2dự bị00000—0———
25/07/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-11700000—11/2—6,13
18/07/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 1-025000002/502/3V6,73
23/05/2026Korean K League 2vs Gimhae CityB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: —2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20182450 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
22/06/202027450 nghìn €
20/12/202027300 nghìn €
21/06/202128325 nghìn €
25/12/202128375 nghìn €
17/06/202229400 nghìn €
26/12/202229375 nghìn €
18/10/202330—
07/08/202431250 nghìn €
04/12/202431200 nghìn €
02/06/202532125 nghìn €
15/12/202532100 nghìn €
09/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2024Jeonju Citizen FCJeonnam DragonsChuyển nhượng—
28/02/2023Jeonnam DragonsJeonju Citizen FCChuyển nhượng—
04/01/2021Chungnam AsanJeonnam DragonsChuyển nhượng—
02/01/2020Asan MugunghwaChungnam AsanChuyển nhượng—
29/01/2019Bucheon FC 1995Asan MugunghwaChuyển nhượng—
11/02/2018Ulsan HD FCBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
30/12/2017Gangneung CitizenUlsan HD FCCho mượn—
31/01/2017Ulsan HD FCGangneung CitizenChuyển nhượng—
31/12/2015Jungwon UniversityUlsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2012—Jungwon UniversityChuyển nhượng—
31/12/2011Ganghwa High SchoolKundong UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com