Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jang Jun-yeong

Chungnam AsanHậu vệKOR
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jang Jun-yeong là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.446Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1446Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—17171.4461016287%51%406,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.446 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
643/731 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
41/80 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
11
Phá bóng
50
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/107 (51%)
Không chiến thắng / thua
33 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 31
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jang Jun-yeong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-145000008/1300/2—6,30
19/09/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 3-1900000019/2802/3—6,70
12/09/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 2-1900000021/2313/5—6,91
16/08/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 0-2900000044/4712/10V6,11
05/07/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 2-0900000039/4814/8—7,13
05/06/2026Korean K League 2@ Busan I ParkH 2-2900000028/3303/5V6,16
30/05/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsT 2-1900000031/3835/9—6,73
24/05/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 0-0900010051/5705/10—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 275 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201724250 nghìn €
31/01/201925150 nghìn €
31/07/201926300 nghìn €
28/12/201926300 nghìn €
22/06/202027250 nghìn €
20/12/202027325 nghìn €
21/06/202128275 nghìn €
28/03/202330175 nghìn €
22/06/202330225 nghìn €
18/12/202330250 nghìn €
13/06/202431200 nghìn €
04/12/202431175 nghìn €
02/06/202532150 nghìn €
15/12/202532125 nghìn €
09/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/03/2023Suwon Football ClubChungnam AsanChuyển nhượng—
05/03/2023Seoul Nowon UnitedSuwon Football ClubCho mượn—
31/08/2022Suwon Football ClubSeoul Nowon UnitedChuyển nhượng—
30/08/2022FC Namdong (- 2022)Suwon Football ClubCho mượn—
15/07/2021Suwon Football ClubFC Namdong (- 2022)Chuyển nhượng—
18/02/2019Seongnam FCSuwon Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2018Gyeongju KHNPSeongnam FCCho mượn—
11/01/2018Seongnam FCGyeongju KHNPChuyển nhượng—
10/01/2018Daejeon Hana CitizenSeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2015Yong In UniversityDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2011Daeshin High SchoolYong In UniversityChuyển nhượng—
30/06/2010Seongnam Ilhwa Chunma U18Daeshin High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2009Daeshin High SchoolSeongnam Ilhwa Chunma U18Chuyển nhượng—
31/12/2008Daeshin Middle SchoolDaeshin High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy47
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com