
Jang Jun-yeong là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.446Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1446Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 17 | 17 | 1.446 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 87% | 51% | 4 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.446 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 643/731 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/80 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/107 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 31
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 3/5 | — | 6,91 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 1 | 2/10 | V | 6,11 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 4/8 | — | 7,13 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 3/5 | V | 6,16 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 3 | 5/9 | — | 6,73 |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 0 | 5/10 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/03/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/03/2023 | Suwon Football Club | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2023 | Seoul Nowon United | Suwon Football Club | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Suwon Football Club | Seoul Nowon United | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | FC Namdong (- 2022) | Suwon Football Club | Cho mượn | — |
| 15/07/2021 | Suwon Football Club | FC Namdong (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2019 | Seongnam FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Gyeongju KHNP | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | Seongnam FC | Gyeongju KHNP | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | Daejeon Hana Citizen | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Yong In University | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Daeshin High School | Yong In University | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Daeshin High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Daeshin High School | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Daeshin Middle School | Daeshin High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực51