
Jan Zamburek là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo ADO Den Haag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 218 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/75 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 4 | 4/9 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/6 | — | 5,87 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 3 | 4/5 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 2 | 7/12 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 3 | 3/6 | — | 6,14 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 2/5 | V | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 16/10/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/02/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/12/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 01/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Heracles Almelo | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Viborg | Heracles Almelo | Hết hạn mượn 0.402M € | 402 nghìn € |
| 29/06/2024 | FC Slovan Liberec | Viborg | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Viborg | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Brentford | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Shrewsbury Town | Brentford | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Brentford | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Brentford B | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | SK Slavia Prague U19 | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | Bohemians Prague 1905 Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh45
- Thể lực47