Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Zamburek

ADO Den HaagTiền vệCZE
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jan Zamburek là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo ADO Den Haag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—532180004181%50%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/75 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/38 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Zamburek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 2-145002119/1244/9—6,70
11/10/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-245001006/1001/6—5,87
19/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3dự bị00000—0———
30/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-222000007/834/5—6,27
23/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-3610010121/2427/12—6,45
16/08/2026Eredivisievs GroningenB 1-4450000018/2133/6—6,14
09/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026Eredivisievs GroningenB 1-288000009/1502/5V5,77

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20171650 nghìn €
16/10/201918150 nghìn €
26/02/202019900 nghìn €
07/04/202019800 nghìn €
09/03/202120800 nghìn €
29/06/202120800 nghìn €
22/12/202120800 nghìn €
19/06/202221500 nghìn €
21/12/202221500 nghìn €
25/06/202322500 nghìn €
19/12/202322550 nghìn €
04/06/202423600 nghìn €
16/12/202423600 nghìn €
27/05/202524450 nghìn €
01/12/202524500 nghìn €
27/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Heracles AlmeloADO Den HaagChuyển nhượng—
02/07/2024ViborgHeracles AlmeloHết hạn mượn 0.402M €402 nghìn €
29/06/2024FC Slovan LiberecViborgCho mượn—
31/08/2023ViborgFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
11/01/2022BrentfordViborgChuyển nhượng—
10/01/2021Shrewsbury TownBrentfordCho mượn—
04/10/2020BrentfordShrewsbury TownChuyển nhượng—
29/08/2019Brentford BBrentfordChuyển nhượng—
08/08/2018SK Slavia Prague U19Brentford BChuyển nhượng—
30/06/2017SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
29/07/2015Bohemians Prague 1905 YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh45
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com