
Jan Kronig là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.
Tiểu sử Jan Kronig
Jan Kronig, 26 tuổi, sinh ngày 24/06/2000, là hậu vệ mang quốc tịch Switzerland, hiện khoác áo FC Sion. Mùa 2026-2027, anh có 11 trận với 965 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,18. Tại VĐQG Thụy Sĩ, anh ra sân 10 trận và ghi 1 bàn; ở Switzerland Cup có 1 trận. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Anh cao 185 cm, nặng 78 kg, thuận chân trái và được chuyển từ Aarau đến FC Sion ngày 31/01/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
965Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
965Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 90% | 60% | 1 | 0 | 6,80 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 524/579 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/53 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/66 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 1 | 1/7 | — | 5,76 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 3/4 | — | 6,83 |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 2 | 2/3 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 3 | 6/9 | — | 7,42 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/32 | 1 | 2/7 | — | 6,58 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 1 | 3/4 | — | 6,92 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 4 | 8/11 | — | 7,02 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 1/1 | — | 5,67 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Kerzers | T 6-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/07/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Aarau | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Young Boys | Aarau | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | FC Wil 1900 | Young Boys | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | Young Boys | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2020 | Schaffhausen | Young Boys | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | Young Boys | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | BSC Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | BSC Young Boys U16 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực60