
Ján Krivák là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Sport Podbrezova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
470Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 470 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 44% | 3 | 0 | 6,28 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/180 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/43 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 9/13 | — | 7,19 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 4/8 | V | 6,67 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 3/9 | V | 5,85 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 0/3 | — | 5,93 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 2/6 | V | 5,78 |
| 25/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 6/6 | — | 6,71 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/38 | 1 | 4/8 | V | 7,36 |
| 22/03/2026 | Slovak Nike liga | vs Tatran Presov | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 4 | 5/11 | — | 6,83 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Neman Grodno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/07/2018 | 24 | 225 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/05/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/05/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | FK Kosice | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Shkendija Tetovo | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | MFK Karviná | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | Sport Podbrezova | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | USV Ferschnitz | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2015 | MFK Vranov nad Toplou | USV Ferschnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Odeva Lipany | MFK Vranov nad Toplou | Cho mượn | — |
| 20/02/2013 | MFK Vranov nad Toplou | Odeva Lipany | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | FK Sol | MFK Vranov nad Toplou | Cho mượn | — |
| 08/08/2012 | MFK Vranov nad Toplou | FK Sol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | MFK Vranov nad Toplou U19 | MFK Vranov nad Toplou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | — | MFK Vranov nad Toplou U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Zemplin Michalovce Youth | — | Cho mượn | — |
| 10/03/2010 | — | Zemplin Michalovce Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực55