
Jan Kalabiska là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Hodonin Sardice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 854 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 854 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | 7,08 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 2-4 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/3 | — | 5,94 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2008 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/01/2012 | 25 | 275 nghìn € |
| 15/06/2012 | 25 | 275 nghìn € |
| 09/12/2012 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/06/2013 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/01/2014 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/06/2014 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/12/2014 | 28 | 375 nghìn € |
| 08/06/2015 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/12/2015 | 28 | 375 nghìn € |
| 02/08/2016 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/12/2016 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/07/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/10/2018 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 32 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 34 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 23/03/2026 | 39 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 39 | 10 nghìn € |
| 23/09/2026 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | FC Zlín | Hodonin Sardice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Pardubice | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | 1.FC Slovácko | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | MFK Karviná | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Mladá Boleslav | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | MFK Karviná | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 28/01/2017 | FK Mladá Boleslav | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | FK Senica | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Zbrojovka Brno | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2010 | FC Sellier & Bellot Vlašim | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2009 | Fotbal Příbram | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2008 | TJ Sokol Libis | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2005 | FK Neratovice-Byskovice U19 | TJ Sokol Libis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | FK Neratovice-Byskovice Youth | FK Neratovice-Byskovice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/1996 | TJ Sokol Libis Youth | FK Neratovice-Byskovice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực49