Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Kalabiska

Hodonin SardiceHậu vệCZE
39Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jan Kalabiska là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Hodonin Sardice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—101085421000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 854 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Kalabiska · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 1-09000001/212/2—7,08
16/05/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-2dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 2-48002003/503/3—5,94
09/05/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavH 1-16001000/201/2—6,34
02/05/2026VĐQG Sécvs FK Dukla PrahaT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 1-3dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 3-2dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-321000002/301/2—5,59

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 200 nghìn €2012: 275 nghìn €2012: 275 nghìn €2012: 275 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 325 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 375 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 375 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/200821200 nghìn €
22/01/201225275 nghìn €
15/06/201225275 nghìn €
09/12/201225275 nghìn €
11/06/201326300 nghìn €
05/01/201427325 nghìn €
21/06/201427350 nghìn €
24/12/201428375 nghìn €
08/06/201528400 nghìn €
13/12/201528375 nghìn €
02/08/201629350 nghìn €
18/12/201629300 nghìn €
09/06/201730300 nghìn €
20/12/201730300 nghìn €
13/07/201831300 nghìn €
28/10/201831250 nghìn €
29/12/201832250 nghìn €
24/06/201932250 nghìn €
06/12/201932300 nghìn €
09/07/202033250 nghìn €
26/12/202034250 nghìn €
24/06/202134200 nghìn €
25/12/202135200 nghìn €
21/06/202235200 nghìn €
13/12/202235200 nghìn €
19/06/202336200 nghìn €
19/12/202336200 nghìn €
04/06/202437150 nghìn €
19/12/202437100 nghìn €
16/06/202538100 nghìn €
21/12/20253950 nghìn €
23/03/20263925 nghìn €
19/05/20263910 nghìn €
23/09/202639—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026FC ZlínHodonin SardiceChuyển nhượng—
30/06/2025FK PardubiceFC ZlínChuyển nhượng—
30/06/20241.FC SlováckoFK PardubiceChuyển nhượng—
29/07/2018MFK Karviná1.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/2017FK Mladá BoleslavMFK KarvináChuyển nhượng—
29/06/2017MFK KarvináFK Mladá BoleslavCho mượn—
28/01/2017FK Mladá BoleslavMFK KarvináChuyển nhượng—
04/02/2016FK SenicaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/06/2011FC Zbrojovka BrnoFK SenicaChuyển nhượng—
01/02/2010FC Sellier & Bellot VlašimFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
21/07/2009Fotbal PříbramFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
14/02/2008TJ Sokol LibisFotbal PříbramChuyển nhượng—
03/08/2005FK Neratovice-Byskovice U19TJ Sokol LibisChuyển nhượng—
30/06/2003FK Neratovice-Byskovice YouthFK Neratovice-Byskovice U19Chuyển nhượng—
03/04/1996TJ Sokol Libis YouthFK Neratovice-Byskovice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com