
Jan Hladík là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.
Tiểu sử Jan Hladík
Jan Hladík, sinh ngày 21/09/1993, là tiền đạo 33 tuổi người Czech Republic, hiện khoác áo MFK Ruzomberok. Cao 183 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Ở Slovak Nike liga mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/05/2028. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 05/09/2023, từ FC Zbrojovka Brno đến MFK Ruzomberok.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
854Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 854 | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 79% | 36% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 854 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/169 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/99 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 46
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 1-0 | 80 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 7/13 | — | 7,14 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 2/9 | V | 6,38 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 6/10 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/16 | 0 | 4/11 | — | 6,57 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 4/15 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 2/7 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 1/4 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 1-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 2/11 | — | 6,41 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/19 | 2 | 4/10 | — | 7,33 |