Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Elvedi

30Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jan Elvedi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.

Tiểu sử Jan Elvedi

Jan Elvedi là hậu vệ của 1. FC Kaiserslautern, mang quốc tịch Switzerland, sinh ngày 30/09/1996 và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 826 phút thi đấu, gồm 8 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức, với điểm trung bình 6,94. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ SpVgg Greuther Fürth đến 1. FC Kaiserslautern vào ngày 29/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chiều cao 186 cm, cân nặng 76 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
826Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887060006282%57%206,90
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200001082%80%007,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/296 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
17/33 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
11
Phá bóng
50
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/84 (57%)
Không chiến thắng / thua
22 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 20
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/47 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/15 (80%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Elvedi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-0760000027/3046/11V7,25
09/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846H 0-0900000020/3217/16—6,09
19/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0900010032/3667/11—7,34
12/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-3900021049/6226/10V6,01
05/09/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 3-0900010029/3506/10—7,36
30/08/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliT 2-1900000225/3238/12—6,95
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Waldhof MannheimH 0-01200010139/47312/15—7,33
16/08/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 0-0900021138/4226/8—7,45
09/08/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 0-0900000023/2712/6—6,72
27/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 2-0900000046/5108/10—7,66

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/20141750 nghìn €
17/12/201519200 nghìn €
15/07/201619250 nghìn €
13/07/201720250 nghìn €
07/01/201821175 nghìn €
11/07/201821175 nghìn €
20/01/201922175 nghìn €
03/06/201922175 nghìn €
06/10/201923200 nghìn €
05/01/202023200 nghìn €
09/09/202023300 nghìn €
17/11/202024450 nghìn €
07/02/202124550 nghìn €
15/06/202124700 nghìn €
14/12/202125600 nghìn €
15/06/202225600 nghìn €
27/09/202225750 nghìn €
29/11/202226750 nghìn €
27/06/202326800 nghìn €
14/12/2023271,0 triệu €
05/06/2024271,0 triệu €
24/09/202427800 nghìn €
18/12/202428800 nghìn €
25/03/2025281,0 triệu €
18/06/2025281,0 triệu €
15/12/202529800 nghìn €
31/05/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SpVgg Greuther Fürth1. FC KaiserslauternCho mượn—
29/01/20261. FC KaiserslauternSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2023Jahn Regensburg1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
23/07/2020KriensJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2018WohlenKriensChuyển nhượng—
30/06/2017WinterthurWohlenChuyển nhượng—
29/06/2017SC ChamWinterthurCho mượn—
30/06/2016WinterthurSC ChamChuyển nhượng—
30/06/2014FC Winterthur U18WinterthurChuyển nhượng—
30/06/2012FC Winterthur YouthFC Winterthur U18Chuyển nhượng—
12/07/2011FC Zurich YouthFC Winterthur YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh74
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com