
Jan Bernát là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
907Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 907 | 4 | 0 | 2 | 18 | 6 | 76% | 40% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 907 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/344 (76%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 17/49 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/103 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 48
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 36/43 | 2 | 6/13 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/33 | 2 | 2/8 | — | 7,73 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/16 | 2 | 3/8 | — | 7,98 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 1-1 | 80 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 18/23 | 2 | 3/12 | — | 7,19 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/41 | 3 | 5/12 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 30/38 | 5 | 6/12 | — | 7,18 |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/46 | 1 | 3/8 | — | 7,74 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 4/7 | — | 6,15 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 3/8 | — | 8,02 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 1 | 5/8 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/12/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/07/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/04/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 475 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/03/2026 | 25 | 225 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Tatran Presov | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | KVC Westerlo | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Dunajska Streda | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 16/07/2024 | KVC Westerlo | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Spartak Trnava | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 03/09/2023 | KVC Westerlo | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | MSK Zilina | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | KVC Westerlo | MSK Zilina | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | MSK Zilina | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | MSK Zilina U17 | MSK Zilina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2016 | FC Tatran Presov Youth | MSK Zilina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực34