
Jamie Smith là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Kelty Hearts.
Tiểu sử Jamie Smith
Jamie Smith là thủ môn của câu lạc bộ Kelty Hearts, mang quốc tịch Scotland và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 194 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 19 trận với 1710 phút, thực hiện 73 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2023. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Livingston sang Kelty Hearts, sau khi chuyển từ Hamilton Academical sang Livingston vào ngày 19/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
73Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 38 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,71 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 17 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 18 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ East Kilbride | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Montrose | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | B 3-5 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,92 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cumbernauld Colts | T 3-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |