Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie MacLaren

Mohun Bagan Super GiantTiền đạoAUS
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jamie MacLaren là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie MacLaren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 2-190103223/301/5V8,11
17/05/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCH 1-190003116/601/5—6,41
12/05/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiH 0-045001112/300/1—6,82
09/05/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaH 1-188102138/1202/4—8,20
19/04/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 1-072001008/1300/4—6,37
12/04/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabT 3-290101107/902/8V7,56
04/04/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCH 1-187003018/1001/2—6,67
20/03/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCB 0-190004006/703/3—6,33
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PalestineT 1-01000000/10——6,49
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs BangladeshT 7-045307402/30——9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2026: 800 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201319250 nghìn €
25/08/201522400 nghìn €
20/07/2016221,0 triệu €
15/04/2017231,5 triệu €
20/08/2017241,5 triệu €
03/03/2018241,0 triệu €
18/06/2018241,0 triệu €
02/01/201925800 nghìn €
01/03/201925800 nghìn €
10/09/201926900 nghìn €
07/04/202026725 nghìn €
07/10/2020271,0 triệu €
29/03/2021271,3 triệu €
30/09/2021281,5 triệu €
05/05/2022281,5 triệu €
13/11/2022291,8 triệu €
04/04/2023292,0 triệu €
07/01/2024301,8 triệu €
27/05/2024301,5 triệu €
12/12/2024311,2 triệu €
29/05/2025311,0 triệu €
16/12/202532850 nghìn €
26/05/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com