
Jamie MacLaren
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Jamie MacLaren là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 3/3 | 0 | 1/5 | V | 8,11 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 1/5 | — | 6,41 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8/12 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/4 | — | 6,37 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/8 | V | 7,56 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/3 | — | 6,33 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bangladesh | T 7-0 | 45 | 3 | 0 | 7 | 4 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/08/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/07/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/04/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/08/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/03/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/03/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/09/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2021 | 27 | 1,3 triệu € |
| 30/09/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/05/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 04/04/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 850 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực57