Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie Hislop

Kelty HeartsTiền đạoSCO
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jamie Hislop là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Kelty Hearts.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.281Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
16/28Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League Two2026-2027—99749202159——206,55
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—65452301117——006,91
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—318000120——006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/15
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie Hislop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Twovs Forfar Athletic FCT 2-17001100—0——6,81
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ East KilbrideB 1-29000000—0——6,00
10/10/2026Scottish League Two@ Stirling AlbionB 1-28401210—0——6,71
03/10/2026Scottish League Two@ SpartansT 2-07310110—0——8,05
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs MontroseT 2-19001320—0——7,01
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hearts BB 3-59000100—0——6,36
19/09/2026Scottish League Twovs Edinburgh CityB 1-39000000—0——6,30
12/09/2026Scottish League Two@ ClydeB 1-49000320—0—V5,73
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Cumbernauld ColtsT 3-06320430—0——9,01
05/09/2026Scottish League Twovs Annan Athletic FCT 2-17600220—0——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20242025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/20241650 nghìn €
02/12/20241650 nghìn €
16/06/20251650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Ayr UnitedKelty HeartsChuyển nhượng—
30/05/2026East Stirlingshire FCAyr UnitedCho mượn—
30/06/2025Ayr UnitedEast Stirlingshire FCChuyển nhượng—
30/05/2025Cumnock Juniors FCAyr UnitedCho mượn—
26/01/2025Ayr UnitedCumnock Juniors FCChuyển nhượng—
14/07/2024Ayr United FC U18Ayr UnitedChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com